lột mặt nạ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động bóc trần, vạch trần sự thật xấu xa, giả dối đang được che giấu dưới một vẻ ngoài tốt đẹp, đáng tin cậy. Hành động này nhằm cho mọi người thấy bản chất thật sự, thường tiêu cực, của một người, một tổ chức, một âm mưu hay một sự việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà báo điều tra đã lột mặt nạ đường dây buôn lậu. (Hành động của nhà báo đã vạch trần, phơi bày sự thật về đường dây buôn lậu ra trước công chúng.)
    • Bộ phim tài liệu đó lột mặt nạ sự tham nhũng trong chính quyền địa phương. (Bộ phim đã bóc trần, phơi bày bản chất tham nhũng vốn được che giấu.)
    • Anh ta tự lột mặt nạ mình khi để lộ động cơ thực sự. (Anh ta vô tình hoặc cố ý để lộ bản chất thật của mình, không cần người khác vạch trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lột mặt nạ" + danh từ chỉ đối tượng bị vạch trần: Cấu trúc phổ biến nhất, chỉ đối tượng bị phơi bày bản chất thật.
    • lột mặt nạ kẻ phản bội, lột mặt nạ âm mưu, lột mặt nạ sự dối trá.
  • Dùng trong ngữ cảnh báo chí, điều tra: Từ này thường xuất hiện trong các bài báo điều tra, phóng sự, phim tài liệu với mục đích vạch trần sự thật.
    • Bài báo lột mặt nạ thủ đoạn kinh doanh phi pháp của công ty.
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ: "Mặt nạ" hình ảnh ẩn dụ cho sự giả tạo, lớp vỏ bọc bên ngoài. "Lột" hành động mạnh mẽ để bóc lớp vỏ đó ra.
Biến thể từ gần giống
  • Vạch trần (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động phơi bày sự thật xấu xa ra ánh sáng. "Lột mặt nạ" mang sắc thái mạnh hơn, hình tượng hơn.
  • Bóc trần (động từ): Đồng nghĩa, nhấn mạnh việc lột bỏ lớp vỏ bọc bên ngoài để thấy sự thật bên trong.
  • Phơi bày (động từ): Làm cho cái đang bị che giấu lộ ra. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực, trong khi "lột mặt nạ" thường chỉ dùng cho sự việc tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Vạch mặt: (Khẩu ngữ) Chỉ ra chân tướng thật sự, thường xấu xa, của ai đó.
  • Bóc mẽ: (Khẩu ngữ) Làm lộ sự thật giả dối, lừa bịp.
  • Phanh phui: Đưa ra ánh sáng những điều mật, thường xấu, vốn bị che giấu kỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "lột mặt nạ" do đây đã một cụm từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Lột xác: (Thành ngữ) Thay đổi hoàn toàn về hình thức hoặc bản chất, thường theo hướng tốt lên.
    • Sau khóa học, anh ấy như lột xác, trở nên tự tin hơn hẳn.
  1. Bóc trần bộ mặt giả để lộ nguyên hình bản chất xấu xa: lột mặt nạ thủ đoạn gian trá của bọn tham nhũng.